Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
laughter




laughter
['lɑ:ftə]
danh từ
sự cười, tiếng cười
to burst (break) into laughter
cười phá lên
to split one's sides with laughter
cười vỡ bụng
peals of laughter
tràng cười rền
to be convulsed with laughter
cười thắt ruột


/'lɑ:ftə/

danh từ
sự cười, tiếng cười
to burst (break) into laughter cười phá lên
to split one's sider with laughter cười vỡ bụng !peals of laughter
tràng cười rền
to be convulsed (shake, rock) with laughter cười thắt ruột

Related search result for "laughter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.