Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
interflow




interflow
[,intə'flou]
danh từ
sự chảy vào nhau, sự hoà lẫn với nhau
nội động từ
chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau


/,intə'flou/

danh từ
sự chảy vào nhau, sự hoà lẫn với nhau

nội động từ
chảy vào nhau, hoà lẫn với nhau

Related search result for "interflow"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.