Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inert




inert
[i'nə:t]
tính từ
(vật lý), (hoá học) trơ
trì trệ, ì, chậm chạp



trơ, không nhạy

/i'nə:t/

tính từ
(vật lý), (hoá học) trơ
trì trệ, ì, chậm chạp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "inert"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.