Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
impeder




impeder
[im'pi:də]
danh từ
người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở


/im'pi:də/

danh từ
người làm trở ngại, người ngăn cản, người cản trở

Related search result for "impeder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.