Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
horde




horde
[hɔ:d]
danh từ
bầy người (nguyên thuỷ); bộ lạc du cư
lũ, đám
hordes of people
những lũ người
a horde of insects
đám côn trùng


/hɔ:d/

danh từ
bầy người (nguyên thuỷ); bộ lạc du cư
muồm lũ, đám
hordes of people những lũ người
a horde of insects đám sâu

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horde"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.