Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gyrene




gyrene
[dʒai'ri:n]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) lính thuỷ


/dʤai'ri:n/

danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) lính thuỷ

Related search result for "gyrene"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.