Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gristly




gristly
['gristli]
tính từ
(thuộc) xương sụn, như xương sụn


/'grisli/

tính từ
(thuộc) xương sụn, như xương sụn
có sụn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gristly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.