Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grandfather





grandfather


grandfather

The father of your father or mother is your grandfather.

['grændfɑ:ðə]
danh từ
ông
grandfather's clock
đồng hồ to để đứng


/'grænd,fɑ:ðə/

danh từ
ông !grandfather's clock
đồng hồ to để đứng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "grandfather"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.