Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
grand master




grand+master
['grænd'mɑ:stə]
danh từ
kiện tướng môn cờ


/'grænd'mɑ:stə/

danh từ
kiện tướng cờ

Related search result for "grand master"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.