Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hùng tráng



adj
strong; mighty; grand; grandiore
giọng văn hùng tráng grand skyle

[hùng tráng]
tính từ
strong; mighty; grand; grandiore
giọng văn hùng tráng
grand skyle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.