Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gobbet




gobbet
['gɔbit]
danh từ
đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
(từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)


/'gɔbit/

danh từ
đoạn văn làm đề thi (để dịch hoặc giải nghĩa trong các kỳ thi)
(từ cổ,nghĩa cổ) miếng lớn (thịt...)

Related search result for "gobbet"
  • Words pronounced/spelled similarly to "gobbet"
    gibbet gobbet

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.