Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
giggly




giggly
['gigli]
tính từ
hay cười rúc rích, hay cười khúc khích


/'gigli/

tính từ
hay cười rúc rích, hay cười khúc khích

Related search result for "giggly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.