Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gathering




gathering
['gæðəriη]
danh từ
sự tụ họp; cuộc hội họp
sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
sự lấy lại (sức khoẻ)
(y học) sự mưng mủ



sự tập trung, sự tích luỹ
data g. sự tập trung các dữ kiện, sự thu thập các số liệu

/'gæðəriɳ/

danh từ
sự tụ họ; cuộc hội họp
sự hái; sự gặt, sự thu nhặt, sự dồn lại
sự lấy lại (sức khoẻ)
(y học) sự mưng mủ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gathering"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.