Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ingathering




ingathering
[in'gæðəriη]
danh từ
sự gặt về, sự hái về
sự tụ họp
đám người tụ họp


/'in,gæðəriɳ/

danh từ
sự gặt về, sự hái về
sự tụ họp
đám người tụ họp

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.