Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fritter




fritter
['fritə]
danh từ
món rán
(số nhiều) (như) fenks
động từ
phung phí (thì giờ, tiền của...)
to fritter away one's time on useless things
lãng phí thì giờ vào những việc vô ích


/'fritə/

danh từ
món rán
(số nhiều) (như) fenks

ngoại động từ
chia nhỏ ra
phung phí (thì giờ, tiền của...)
to fritter away one's time on useless things lãng phí thì giờ vào những việc vô ích

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fritter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.