Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
farther




farther
['fɑ:ðə]
tính từ (cấp so sánh của far)
xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
have you anything farther to say?
anh còn có gì nói thêm không?
phó từ
xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
ngoài ra, vả lại (bây giờ (thường) dùng further)
I'll see you farther first
(thông tục) đừng hòng!



xa hơn

/'fɑ:ðə/

tính từ (cấp so sánh của far)
xa hơn; thêm hơn, hơn nữa
have you anything farther to say? anh còn có gì nói thêm không?

phó từ
xa hơn; xa nữa; thêm hơn, hơn nữa
ngoài ra, vả lại (bây giờ thường dùng further) !I'll see you farther first
(thông tục) đừng hòng

ngoại động từ
(từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) further

Related search result for "farther"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.