Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fragment





fragment
['frægmənt]
danh từ
mảnh, mảnh vỡ
to be smashed to fragments
bị đập vụn thành mảnh
the fragments of a meal
thức ăn thừa
khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
fragments of conversation
những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
tác phẩm chưa hoàn thành


/'frægmənt/

danh từ
mảnh, mảnh vỡ
to be smashed to fragments bị đập vụn thành mảnh
the fragments of a meal thức ăn thừa
khúc, đoạn, mấu (của cái gì không liên tục hay chưa hoàn thành)
fragments of conversation những đoạn (không mạch lạc) của câu chuyện
tác phẩm chưa hoàn thành

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fragment"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.