Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forefoot




forefoot
['fɔ:fut]
danh từ
bàn chân trước (thú vật)
phần đáy tàu ở phía trước; phía trước đáy tàu


/'fɔ:fut/

danh từ
bàn chân trước (thú vật)
phần đáy tàu ở phía trước; phía trước đáy tàu

Related search result for "forefoot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.