Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fleam




fleam
[fli:m]
danh từ
lưỡi trích (để trích máu ngựa)


/fleam/

danh từ
lưỡi trích (để trích máu ngựa)

Related search result for "fleam"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.