Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flattery




flattery
['flætəri]
danh từ
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ


/'flætəri/

danh từ
sự tâng bốc, sự xu nịnh, sự bợ đỡ
lời tâng bốc, lời nịnh hót, lời bợ đỡ

Related search result for "flattery"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.