Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fiord




fiord
[fjɔ:d]
Cách viết khác:
fjord
[fjɔ:d]
danh từ
Fio, vịnh hẹp (ở Na-uy)


/fjɔ:d/ (fjord) /fjord/

danh từ
Fio vịnh hẹp (ở Na-uy)

Related search result for "fiord"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.