Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fibroid




fibroid
['faibrɔid]
tính từ
có dạng sợi, có dạng xơ


/'faibroid/

tính từ
dạng sợi, dạng xơ

Related search result for "fibroid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.