Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feudality




feudality
[fju:'dæliti]
danh từ
chế độ phong kiến
thái ấp, đất phong


/fju:'dæliti/

danh từ
chế độ phong kiến
thái ấp, đất phong

Related search result for "feudality"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.