Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
festive




festive
['festiv]
tính từ
thuộc hoặc thích hợp với ngày lễ, ngày hội
festive holiday
ngày hội
festive season
mùa lễ hội
the whole town is in festive mood
cả thành phố ở trong tâm trạng ngày hội


/'festiv/

tính từ
thuộc ngày lễ, thuộc ngày hội
festive holidday ngày hội
a festive season mùa hội
vui
thích tiệc tùng, đình đám

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "festive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.