Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ferriage




ferriage
['feridʒ]
danh từ
sự vận chuyển bằng phà, sự vận chuyển bằng thuyền


/'feriidʤ/

danh từ
sự vận chuyển bằng phà, sự vận chuyển bằng thuyền

Related search result for "ferriage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.