Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
feeze


/fi:z/

ngoại động từ

(như) faze

danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sự bối rối, sự lo âu


Related search result for "feeze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.