Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
factional




factional
['fæk∫ənl]
tính từ
(thuộc) bè phái; gây bè phái; có tính chất bè phái


/'fækʃənl/

tính từ
(thuộc) bè phái; gây bè phái; có tính chất bè phái

Related search result for "factional"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.