Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disenchant




disenchant
[,disin't∫ɑ:nt]
ngoại động từ
làm tan ảo mộng, làm hết ảo tưởng, làm tỉnh ngộ


/'disin'tʃɑ:nt/

ngoại động từ
giải mê, làm hết ảo tưởng, làm tan ảo mộng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disenchant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.