Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
enthral




enthral
[in'θrɔ:l]
Cách viết khác:
enthrall
[in'θrɔ:l]
ngoại động từ
mê hoặc, làm mê mệt
(thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá


/in'θrɔ:l/ (enthrall) /in'θrɔ:l/

ngoại động từ
mê hoặc, làm mê mệt
(thường), (nghĩa bóng) nô dịch hoá

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "enthral"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.