Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
elegant





elegant
['eligənt]
tính từ
thanh lịch, tao nhã
danh từ
người thanh lịch, người tao nhã


/'eligənt/

tính từ
thanh lịch, tao nhã (người, cách ăn mặc...); nhã (văn)
cùi lách hạng nhất, chiến, cừ

danh từ
người thanh lịch, người tao nhã

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "elegant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.