Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
eats




eats
[i:ts]
danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn


/i:ts/

danh từ số nhiều
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thức ăn, đồ ăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "eats"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.