Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dumps




dumps
[dʌmps]
danh từ số nhiều
sự buồn nản, sự buồn chán
to be in the dumps
buồn chán


/dʌmps/

danh từ số nhiều
sự buồn nản, sự buồn chán
to be in the dumps buồn chán

Related search result for "dumps"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.