Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
vagabond




vagabond
['vægəbɔnd]
tính từ
lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất, không nhà
vagabond life
cuộc sống lang thang
(nghĩa bóng) vẩn vơ
vagabond thoughts
ý nghĩ vẩn vơ
lười biếng, vô công, rồi nghề, buông xuôi
danh từ
kẻ lang thang lêu lổng
(thông tục) tên du đãng/phiêu bạc
nội động từ
(thông tục) đi lang thang lêu lổng


/'vægəbənd/

tính từ
lang thang, lêu lổng, cầu bơ cầu bất
vagabond life cuộc sống lang thang
(nghĩa bóng) vẩn vơ
vagabond thoughts ý nghĩ vẩn vơ

danh từ
người lang thang lêu lổng
(thông tục) tên du đãng

nội động từ
(thông tục) đi lang thang lêu lổng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "vagabond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.