Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
dạt



verb
to drift; to be driven
trôi dạt vào bờ to drift on shore

[dạt]
to push away
Dạt đám đông sang một bên
To push the crowd away



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.