Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
distrainer




distrainer
[dis'treinə]
Cách viết khác:
distrainor
[,distrei'nɔ:]
danh từ
(pháp lý) người tịch biên theo lệnh của toà án; chấp hành viên toà án


/dis'treinə/ (distrainor) /,distrei'nɔ:/

danh từ
(pháp lý) người tịch biên

Related search result for "distrainer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.