Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissuade




dissuade
[di'sweid]
ngoại động từ
khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
to dissuade someone from doing something
khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
to dissuade an action
can ngăn một hành động


/di'sweid/

ngoại động từ
khuyên can, khuyên ngăn, can gian, can ngăn
to dissuade someone from doing something khuyên ngăn ai đừng làm việc gì
to dissuade an action can ngăn một hành động

Related search result for "dissuade"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.