Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dissimulate




dissimulate
[di'simjuleit]
động từ
che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...)
vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức


/di'simjuleit/

động từ
che đậy, che giấu (ý nghĩ, tình cảm...)
vờ vĩnh, giả vờ, giả đạo đức

Related search result for "dissimulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.