Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
depopulate




depopulate
[di:'pɔpjuleit]
ngoại động từ
làm giảm dân số, làm sụt số dân, làm thưa người
nội động từ
giảm dân số, sụt số dân, thưa người đi


/di:'pɔpjuleit/

ngoại động từ
làm giảm số dân, làm sụt số dân, làm thưa người

nội động từ
giảm số dân, sụt số dân, thưa người đi

Related search result for "depopulate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.