Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deoppilate




deoppilate
[di:'ɔpileit]
ngoại động từ
(y học) khai thông (động mạch)


/di:'ɔpileit/

ngoại động từ
(y học) khai thông (động mạch)

Related search result for "deoppilate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.