Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decentralise




decentralise
Xem decentralize


/di:'sentrəlaiz/ (decentralise) /di:'sentrəlaiz/

ngoại động từ
(chính trị) phân quyền (về địa phương)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "decentralise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.