Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dartre




dartre
['dɑ:tə]
danh từ
(y học) bệnh mụn rộp


/'dɑ:tə/

danh từ
(y học) bệnh mụn rộp

Related search result for "dartre"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.