Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
corslet




corslet
['kɔ:slit]
Cách viết khác:
corselet
['kɔ:slit]
danh từ
(sử học) áo giáp
(động vật học) phần ngực (sâu bọ)


/'kɔ:slit/ (corselet) /'kɔ:slit/

danh từ
(sử học) áo giáp
(động vật học) phần ngực (sâu bọ)

Related search result for "corslet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.