Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
constrained




constrained
[kən'streind]
tính từ
ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
constrained voice
giọng nói không tự nhiên
miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
constrained manner
vẻ miễn cưỡng
constrained smile
nụ cười gượng gạo


/kən'streind/

tính từ
ngượng nghịu, bối rối, không tự nhiên
constrained voice giọng nói không tự nhiên
miễn cưỡng, bị ép buộc, gượng gạo
constrained manner vẻ miễn cưỡng
constrained smile nụ cười gượng gạo

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "constrained"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.