Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
compressibility




compressibility
[kəm,presi'biliti]
danh từ
tính nén được
(vật lý) hệ số nén



tính nén được

/kəm,presi'biliti/

danh từ
tính nén được
(vật lý) hệ số nén

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "compressibility"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.