Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
combustion




combustion
[kəm'bʌst∫n]
danh từ
sự đốt cháy; sự cháy
spontaneous combustion
sự tự bốc cháy
combustion chamber
khoang đốt



sự cháy, sự đốt cháy

/kəm'bʌstʃn/

danh từ
sự đốt cháy; sự cháy
spontaneous combustion sự tự bốc cháy

Related search result for "combustion"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.