Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clamourous




clamourous
['klæmərəs]
tính từ
hò hét, la vang; ồn ào, ầm ĩ
to be clamourous for something
hò hét đòi cái gì
(nghĩa bóng) hay kêu la, hay làm ầm lên


/'klæmərəs/

tính từ
hò hét, la vang; ồn ào, ầm ĩ
to be clamourous for something hò hét đòi cái gì
(nghĩa bóng) hay kêu la, hay làm ầm lên

Related search result for "clamourous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.