Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chylifaction




chylifaction
[,kaili'fæk∫n]
Cách viết khác:
chylification
[,kailifi'kei∫n]
danh từ
(sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng


/,kaili'fækʃn/ (chylification) /,kailifi'keiʃn/

danh từ
(sinh vật học) sự hoá thành dịch dưỡng

Related search result for "chylifaction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.