Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
calefaction




calefaction
[,kæli'fæk∫n]
danh từ
sự làm ấm, sự làm ra sức nóng


/,kæli'fækʃn/

danh từ
sự làm ấm, sự làm ra sức nóng

Related search result for "calefaction"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.