Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chutnee




chutnee
['t∫ʌtni]
Cách viết khác:
chutney
['t∫ʌtni]
danh từ
tương ớt


/'tʃʌtni/ (chutney) /'tʃʌtni/

danh từ
Ân tương ớt xoài

Related search result for "chutnee"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.