Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
chic




chic
[∫i:k]
danh từ
sự hợp thời trang và thanh lịch
she dresses with chic
cô ấy ăn mặc thanh lịch
tính từ
thanh lịch và hợp thời trang
his wife always looks very chic
vợ anh ấy lúc nào cũng thanh lịch


/ʃi:k/

danh từ
sự sang trọng, sự lịch sự

tính từ
bảnh, diện sang trọng, lịch sự

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "chic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.